| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đinh Lê Kim Ngân | 9 A | STK9-00521 | Vui học từ vựng Tiếng Anh 9 | Đặng Kim Anh | 25/03/2026 | 16 |
| 2 | Đinh Thái Hà | 9 A | STN-00347 | Khát vọng tuổi 17 - Tập 2 | Lan Phương | 25/03/2026 | 16 |
| 3 | Đinh Thị Thảo Nguyên | 6 B | STK6-00178 | Học tốt Ngữ Văn 6 quyển 1 | Trần Công Tùng | 03/02/2026 | 66 |
| 4 | Đinh Thị Trà Giang | 9 A | STK9-00203 | Bảng số với 4 chữ số thập phân | V.M Bra - Đi - Xơ | 25/03/2026 | 16 |
| 5 | Đỗ Duy Khoa | 9 A | STN-00222 | Thỏ con đồn nhảm | Ngô Minh Vân | 25/03/2026 | 16 |
| 6 | Đỗ Duy Khoa | 9 A | STN-00573 | Hoàng tử nhỏ và chú bé nghèo khổ | Mark Twan | 20/03/2026 | 21 |
| 7 | Đỗ Thị Quỳnh Trang | | TA8-00011 | Tiếng Anh 8- Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 08/09/2025 | 214 |
| 8 | Đỗ Thị Quỳnh Trang | | TA8-00020 | Tiếng Anh 8- Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 08/09/2025 | 214 |
| 9 | Đỗ Thị Quỳnh Trang | | STK9-00430 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh 9 | Nguyễn Thị Minh Hương | 15/10/2025 | 177 |
| 10 | Đỗ Thị Quỳnh Trang | | STK9-00438 | Hướng dẫn ôn luyện kiên thức thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh | Vương Thị Ngân | 02/10/2025 | 190 |
| 11 | Đỗ Thị Quỳnh Trang | | STK9-00444 | Tiếng Anh cơ bản và nâng cao THCS lớp 9 | Thân Trọng Liên Tân | 01/01/1900 | 46120 |
| 12 | Đỗ Thị Thêm | | KH6-00005 | Khoa học Tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 218 |
| 13 | Đỗ Thị Thêm | | KH7-00006 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2025 | 212 |
| 14 | Đỗ Thị Thêm | | KH7-00013 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2025 | 212 |
| 15 | Đỗ Thị Thêm | | KH8-00007 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2025 | 212 |
| 16 | Đỗ Thị Thêm | | KH8-00016 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2025 | 212 |
| 17 | Đỗ Thị Thêm | | STK8-00088 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập Sinh học 8 | Huỳnh Văn Hoài | 13/10/2025 | 179 |
| 18 | Đỗ Thị Thêm | | STK8-00079 | Nâng cao và phát triển Hóa học 8 | Nguyễn Cương | 01/01/1900 | 46120 |
| 19 | Đỗ Thị Thêm | | STK9-00525 | Ôn kiến thức, luyện kĩ năng Hóa học 9 | Nguyễn Văn Thoại | 15/10/2025 | 177 |
| 20 | Đỗ Thị Thêm | | HN8-00014 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 04/03/2026 | 37 |
| 21 | Đỗ Thị Thêm | | HN8-00002 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Trần Thị Thu | 04/03/2026 | 37 |
| 22 | Đỗ Thị Thêm | | SGV8-00137 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệm 8 | Lưu Thu Thủy, Trần Thị Thu | 04/03/2026 | 37 |
| 23 | Đoàn Thị Mận | | STN-00382 | Tắt đèn | Ngô Tất Tố | 16/09/2025 | 206 |
| 24 | Đoàn Thị Mận | | STK9-00381 | Mối quan hệ giữa văn học Việt Nam và văn học Trung Quốc | Nguyễn Khắc Phi | 01/01/1900 | 46120 |
| 25 | Đoàn Thị Mận | | SDC-00355 | Sổ tay trường học thân thiện học sinh tích cực 2008 - 2013 | | 01/01/1900 | 46120 |
| 26 | Đoàn Văn Tâm | | SDC-00356 | Vì tương lai cuộc sống | Mai Huy Bổng | 07/10/2025 | 185 |
| 27 | Đoàn Văn Tâm | | STK9-00301 | Tổng hợp Văn học và tuổi trẻ năm 2014 | | 22/09/2025 | 200 |
| 28 | Đoàn Văn Tâm | | SDC-00224 | Lý luận và phê bình văn học | Trần Đình Sử | 26/09/2025 | 196 |
| 29 | Đoànthu Hà | | SGV6-00178 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệm 6 | Lưu Thu Thủy, Bùi Sỹ Tụng | 24/10/2025 | 168 |
| 30 | Đoànthu Hà | | HN6-00005 | Hoạt đọng trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy, Bùi Sỹ Tụng | 24/10/2025 | 168 |
| 31 | Đoànthu Hà | | TA6-00005 | Tiếng Anh 6 - Tập 1 | Hoàng Văn Vân | 09/09/2025 | 213 |
| 32 | Đoànthu Hà | | TA6-00015 | Bài tập Tiếng Anh 6 - Tập 1 | Hoàng Văn Vân | 09/09/2025 | 213 |
| 33 | Đoànthu Hà | | TA7-00005 | Tiếng Anh 7- Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 08/09/2025 | 214 |
| 34 | Đoànthu Hà | | TA7-00014 | Tiếng Anh 7- Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 08/09/2025 | 214 |
| 35 | Đoànthu Hà | | STK7-00146 | Ngữ pháp và bài tập nâng cao Tiếng Anh 7 | Vĩnh Bá | 22/09/2025 | 200 |
| 36 | Đoànthu Hà | | STK7-00193 | Bài tập Tiếng Anh 7 | Mai Lan Hương | 08/10/2025 | 184 |
| 37 | Đoànthu Hà | | STK6-00111 | Bài tập cơ bản - nâng cao Tiếng Anh 6 - Tập 1 | Vệ Văn Lẫm | 01/01/1900 | 46120 |
| 38 | H Trà My Đăk Căt | 9 A | STN-00354 | Tý quậy - Tập 5 | Đào Hải | 25/03/2026 | 16 |
| 39 | Hà Anh Tuấn | 9 A | STN-00125 | Giáo Dục trật tự an toàn giao thông (Tài liệu dùng trong các trường Trung học cơ sở và Trung học phổ thông) | Đặng Thúy Anh | 25/03/2026 | 16 |
| 40 | Huỳnh Phạm Trúc Ly | 9 A | STN-00444 | Lịch sử Việt Nam bằng tranh - Tập 6 | Trần Bạch Đằng | 25/03/2026 | 16 |
| 41 | Lê Đức Minh | 9 A | STK9-00111 | Nâng cao và phát triển Toán 9 - Tập 1 | Vũ Hữu Bình | 25/03/2026 | 16 |
| 42 | Lê Thị Hồng Huê | | STK8-00013 | Những bài toán cơ bản và nâng cao chọn lọc Toán 8 - Tập 2 | Lê Thị Hương | 03/10/2025 | 189 |
| 43 | Lê Thị Hồng Huê | | STN-00557 | Danh nhân Việt Nam | Nguyễn Phương Bảo An | 16/09/2025 | 206 |
| 44 | Lê Thị Hồng Huê | | STN-00564 | Kể chuyện các vị vua hiền | Nguyễn Thúy Loan | 24/09/2025 | 198 |
| 45 | Lê Thị Hồng Huê | | STN-00563 | Truyện kể về Lòng cao Thượng | Dương Phong | 13/10/2025 | 179 |
| 46 | Lê Thị Hồng Huê | | SDC-00126 | Hoa Cau | Đỗ Thị Hiền Hòa | 14/10/2025 | 178 |
| 47 | Lê Thị Hồng Huê | | STK9-00220 | Bài tập chọn lọc và nâng cao Vật lý 9 | Nguyễn Thanh Hải | 01/01/1900 | 46120 |
| 48 | Lê Thị Huế | | STN-00438 | Lịch sử Việt Nam bằng tranh - Tập 3 | Trần Bạch Đằng | 09/10/2025 | 183 |
| 49 | Lê Thị Huế | | STN-00148 | Phương pháp dạy học Lịch sử | Phan Ngọc Liên-Trần Văn Trịnh | 04/09/2025 | 218 |
| 50 | Lê Thị Huế | | STN-00156 | Danh tướng Việt Nam tập 3 danh tướng trong chiến tranh nông dân thế kỉ XVIII và phong trào Tây Sơn | Nguyễn Khắc Thuần | 09/09/2025 | 213 |
| 51 | Lê Thị Huế | | STN-00154 | Danh tướng Việt Nam tập 2 Danh tướng Lam Sơn | Nguyễn Khắc Thuần | 10/10/2025 | 182 |
| 52 | Lê Thị Huế | | STN-00448 | Lịch sử Việt Nam bằng tranh - Tập 9 | Trần Bạch Đằng | 01/01/1900 | 46120 |
| 53 | Lê Thị Kiều Vy | 9 A | STK9-00287 | Hoạt động quan sát và thí nghiệm trong dạy và học thực vật học ở THCS | Nguyễn Vinh Hiển | 25/03/2026 | 16 |
| 54 | Lê Trọng Nghĩa | 9 A | STK9-00436 | Tiếng Anh nâng cao THCS tập 2 | Nguyễn Thị Chi | 25/03/2026 | 16 |
| 55 | Nguyễn Hồng Vy | 9 A | STK8-00125 | Cẩm nang Ngữ văn 8 | Nguyễn Xuân Lạc | 25/03/2026 | 16 |
| 56 | Nguyên Kim Ngân | 9 A | STK9-00530 | 500 bài tập Vật lí 9 | Nguyễn Thanh Hải | 25/03/2026 | 16 |
| 57 | Nguyễn Lê Bảo Vy | 9 A | STN-00333 | Ô Long viện - Tập 5: Nữ tướng Hoa Mộc Lan | Au, Yao-Hsing | 25/03/2026 | 16 |
| 58 | Nguyễn Minh Quân | 9 A | STN-00123 | Giáo Dục trật tự an toàn giao thông (Tài liệu dùng trong các trường Trung học cơ sở và Trung học phổ thông) | Đặng Thúy Anh | 25/03/2026 | 16 |
| 59 | Nguyễn Ngọc Minh | 9 A | STK9-00199 | Bảng số với 4 chữ số thập phân | V.M Bra - Đi - Xơ | 25/03/2026 | 16 |
| 60 | Nguyễn Thị Hoa | | SĐ8-00024 | Lịch sử và Địa lý 8 | Vũ Minh Giang | 21/08/2025 | 232 |
| 61 | Nguyễn Thị Hoa | | SDC-00225 | Vũ Trọng Phụng tài năng và sự thật | Lại Nguyên Ân | 09/09/2025 | 213 |
| 62 | Nguyễn Thị Hoa | | SDC-00240 | Thơ Nhà giáo Hải Dương | Nguyễn Văn Thụy | 16/09/2025 | 206 |
| 63 | Nguyễn Thị Hoa | | SDC-00699 | Đồi gió hú | Emily Bronte | 07/10/2025 | 185 |
| 64 | Nguyễn Thị Huyền Diệu | 6 A | STN-00350 | Mari Quyri | Nguyễn Kim Dung | 27/03/2026 | 14 |
| 65 | Nguyễn Thị Khơi | | SDC-00344 | Chương trình THCS các môn Lịch sử, Địa lý, Giáo dục công dân, hoạt động ngoài giờ lên lớp | | 21/08/2025 | 232 |
| 66 | Nguyễn Thị Khơi | | SGV8-00166 | Ngữ Văn 8 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 21/08/2025 | 232 |
| 67 | Nguyễn Thị Khơi | | SGV8-00170 | Ngữ Văn 8 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 21/08/2025 | 232 |
| 68 | Nguyễn Thị Khơi | | NV7-00010 | Bài tập Ngữ Văn 7 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 21/08/2025 | 232 |
| 69 | Nguyễn Thị Khơi | | NV7-00020 | Bài tập Ngữ Văn 7 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 206 |
| 70 | Nguyễn Thị Khơi | | NV7-00031 | Ngữ Văn 7 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 206 |
| 71 | Nguyễn Thị Khơi | | NV7-00024 | Ngữ Văn 7 - Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 22/09/2025 | 200 |
| 72 | Nguyễn Thị Khơi | | NV8-00014 | Bài Tập Ngữ Văn 8 - tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 206 |
| 73 | Nguyễn Thị Khơi | | NV8-00010 | Bài Tập Ngữ Văn 8 - tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 206 |
| 74 | Nguyễn Thị Khơi | | SDC-00501 | Giáo dục bảo về môi trường trong môn Địa lý THCS | Nguyễn Hải Hà | 01/01/1900 | 46120 |
| 75 | Nguyễn Thị Minh Thanh | 9 A | STK9-00432 | Rèn luyện kĩ năng Tiếng Anh THCS | Phạm Phương Luyện | 25/03/2026 | 16 |
| 76 | Nguyễn Thị Thanh Bình | 8 A | STK8-00015 | Nâng cao và phát triển Toán 8 - Tập 2 | Vũ Hữu Bình | 05/03/2026 | 36 |
| 77 | Nguyễn Thị Thu Yên | | ST6-00009 | Toán 6 - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2025 | 218 |
| 78 | Nguyễn Thị Thu Yên | | ST6-00015 | Bài tập Toán 6 - Tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 09/09/2025 | 213 |
| 79 | Nguyễn Thị Thu Yên | | STK6-00037 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 6 | Vũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 206 |
| 80 | Nguyễn Thị Thu Yên | | STK6-00057 | Toán nâng cao 6 | Phan Văn Đức | 10/10/2025 | 182 |
| 81 | Nguyễn Thị Thu Yên | | STK6-00071 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 6 | Vũ Hữu Bình | 13/10/2025 | 179 |
| 82 | Nguyễn Thị Thu Yên | | STK6-00079 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 6 | Nguyễn Anh Dũng | 01/01/1900 | 46120 |
| 83 | Nguyễn Thị Thủy | | SDC-00147 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức,kĩ năng môn GDCD trung học cơ sở | Nguyễn Hữu Khải | 09/10/2025 | 183 |
| 84 | Nguyễn Thị Thủy | | STK8-00087 | Tư liệu Sinh học 8 | Nguyễn Quang Vinh | 16/09/2025 | 206 |
| 85 | Nguyễn Thị Thủy | | STK9-00259 | Thiết kế bài giảng Sinh học 9 | Trịnh Nguyên Giao | 24/09/2025 | 198 |
| 86 | Nguyễn Thị Thủy | | STK9-00281 | Bài giảng sinh học 9 | Trần Hồng Hải | 04/09/2025 | 218 |
| 87 | Nguyễn Thị Thủy | | STK9-00284 | Hoạt động quan sát và thí nghiệm trong dạy và học thực vật học ở THCS | Nguyễn Vinh Hiển | 21/08/2025 | 232 |
| 88 | Nguyễn Thị Thủy | | ST8-00004 | Bài tập Toán 8 - Tập 1 | Cung Thế Anh | 23/10/2025 | 169 |
| 89 | Nguyễn Thị Thủy | | SGV6-00177 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệm 6 | Lưu Thu Thủy, Bùi Sỹ Tụng | 24/10/2025 | 168 |
| 90 | Nguyễn Thị Thủy | | HN6-00002 | Hoạt đọng trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy, Bùi Sỹ Tụng | 24/10/2025 | 168 |
| 91 | Nguyễn Thị Thủy | | SGV-00140 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệm 7 | Lưu Thu Thủy, Trần Thị Thu | 11/11/2025 | 150 |
| 92 | Nguyễn Trung Kiên | 9 A | STN-00223 | Cú và Ve Sầu | Minh Quang | 25/03/2026 | 16 |
| 93 | Nguyễn Văn Thoan | | ST7-00001 | Bài tập Toán 7 - Tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 227 |
| 94 | Nguyễn Văn Thoan | | ST7-00011 | Bài tập Toán 7 - Tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 09/09/2025 | 213 |
| 95 | Nguyễn Văn Thoan | | ST7-00023 | Toán 7 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 04/09/2025 | 218 |
| 96 | Nguyễn Văn Thoan | | ST7-00035 | Toán 7 - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 04/09/2025 | 218 |
| 97 | Nguyễn Văn Thoan | | STK9-00171 | Đa thức - Phân thức đại số - Phương trình | Nguyễn Duy Thuận | 01/01/1900 | 46120 |
| 98 | Nguyễn Viết Tiến | | KH7-00010 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 218 |
| 99 | Nguyễn Viết Tiến | | KH7-00015 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 214 |
| 100 | Nguyễn Viết Tiến | | KH6-00012 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2025 | 213 |
| 101 | Nguyễn Viết Tiến | | KH6-00003 | Khoa học Tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2025 | 213 |
| 102 | Nguyễn Viết Tiến | | KH8-00008 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 214 |
| 103 | Nguyễn Viết Tiến | | KH8-00018 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 214 |
| 104 | Nguyễn Viết Tiến | | STK6-00120 | Bồi dưỡng Vật lý 6 | Đoàn Văn Phúc | 13/10/2025 | 179 |
| 105 | Nguyễn Viết Tiến | | STK6-00212 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn Vật lý lớp 6 | Nguyễn Trọng Sửu | 01/01/1900 | 46120 |
| 106 | Phạm Bảo Trâm | 6 A | STN-00251 | Thần Đồng Đất Việt - Tập 101 | Thanh Hương | 09/04/2026 | 1 |
| 107 | Phạm Đăng Long Minh | 9 A | STK9-00066 | Toán cơ bản và nâng cao 9 - Tập 2 | Vũ Thế Hựu | 25/03/2026 | 16 |
| 108 | Phạm Đăng Minh Hải | 9 A | STN-00147 | Danh tướng Việt Nam tập 3 Danh tướng trong chiến tranh nông dân thế kỉ XVIII | Nguyễn Khắc Thuần | 25/03/2026 | 16 |
| 109 | Phạm Đăng Minh Tiến | 6 A | STN-00330 | Doraemon - Tập 16 | Fujiko.F.Fujio | 06/01/2026 | 94 |
| 110 | Phạm Đăng Minh Tiến | 6 A | STN-00328 | Doraemon - Tập 3 | Fujiko.F.Fujio | 12/01/2026 | 88 |
| 111 | Phạm Đăng Toàn | 9 A | STK9-00413 | Tập bản đồ bài tập và thực hành Địa Lý 9 | Đỗ Thị Minh Đức | 25/03/2026 | 16 |
| 112 | Phạm Đăng Tuần Kiệt | 9 A | STK9-00239 | Bài tập trắc nghiệm khách quan môn Hóa | Nguyễn Đức Chuy | 25/03/2026 | 16 |
| 113 | Phạm Khánh Mai | 9 A | STK9-00333 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | Nguyễn Đức Khuông | 25/03/2026 | 16 |
| 114 | Phạm Ngọc Ánh | 9 A | STK9-00136 | Kiến thức cơ bản và nâng cao Toán 9 | Nguyễn Ngọc Đạm | 25/03/2026 | 16 |
| 115 | Phạm Ngọc Châu | 9 A | STK9-00187 | Bảng số với 4 chữ số thập phân | V.M Bra - Đi - Xơ | 25/03/2026 | 16 |
| 116 | Phạm Ngọc Hiên | 9 A | STK9-00247 | Phương pháp giải bài tập Hóa phi kim | Phạm Đức Bình | 25/03/2026 | 16 |
| 117 | Phạm Ngọc Hiên | 9 A | STK9-00123 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao 9 - Tập 1 | Nguyễn Đức Tấn | 25/11/2025 | 136 |
| 118 | Phạm Thảo Vy | 9 A | STK9-00509 | Giải bài tập vật lý 9 | Trương Thọ Lương | 25/03/2026 | 16 |
| 119 | Phạm Thị Bích Ngọc | 6 B | STN-00584 | Thư viện tri thức đanh cho học sinh - Những câu chuyện li kì, thần bí | Trương Ái | 22/12/2025 | 109 |
| 120 | Phạm Thị Hiền | | TH6-00003 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 19/01/2026 | 81 |
| 121 | Phạm Thị Hiền | | TH8-00007 | Bài tập Tin học 8 | Hà Đặng Cao Tùng | 11/12/2025 | 120 |
| 122 | Phạm Thị Hiền | | ST8-00013 | Bài tập Toán 8 - Tập 2 | Cung Thế Anh | 08/09/2025 | 214 |
| 123 | Phạm Thị Hiền | | ST8-00020 | Bài tập Toán 8 - Tập 2 | Cung Thế Anh | 08/09/2025 | 214 |
| 124 | Phạm Thị Hiền | | ST8-00027 | Toán 8 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2025 | 214 |
| 125 | Phạm Thị Hiền | | ST8-00031 | Toán 8 - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/09/2025 | 214 |
| 126 | Phạm Thị Hiền | | STK8-00037 | Luyện giải và ôn tập Toán 8 - Tập 2 | Vũ Dương Thụy | 14/10/2025 | 178 |
| 127 | Phạm Thị Hiền | | STK8-00036 | Luyện giải và ôn tập Toán 8 - Tập 1 | Vũ Dương Thụy | 01/01/1900 | 46120 |
| 128 | Phạm Thị Lan | | SDC-00354 | Điển hình tiên tiến tỉnh Hải Dương thời kỳ đổi mới 2010 -2015 | Nguyễn Thị Việt Nga | 04/09/2025 | 218 |
| 129 | Phạm Thị Lan | | SDC-00509 | Giảng dạy bằng thiết bị thí nghiệm trong trường phổ thông như thế nào? | Đặng Thị Oanh | 08/10/2025 | 184 |
| 130 | Phạm Thị Lan | | SDC-00117 | Cẩm nang công tác Đảng dành cho đảng bộ, chi bộ, chi ủy cơ sở | Đoàn Huyền Trang | 01/01/1900 | 46120 |
| 131 | Phạm Thị Lan | | STN-00385 | 101 truyện Mẹ kể con nghe | Nguyễn Tiến Chiêm | 15/10/2025 | 177 |
| 132 | Phạm Thị Lan | | STN-00111 | Kho tàng truyện khôi hài dân gian Việt Nam | Xuân Bách | 13/10/2025 | 179 |
| 133 | Phạm Thị Ngọc Diệp | 6 A | STN-00348 | Tội ác và trừng phạt | Nguyễn Thị Thắm | 09/04/2026 | 1 |
| 134 | Phạm Thị Nhã Uyên | 9 A | STK9-00225 | Từ điển Vật lý phổ thông | Dương Trọng Bái | 25/03/2026 | 16 |
| 135 | Phạm Thị Quỳnh Như | 6 B | STN-00192 | Những bất ngờ ngọt ngào | Nguyễn Thu Hương | 27/03/2026 | 14 |
| 136 | Phạm Thị Sớm | | ST8-00006 | Bài tập Toán 8 - Tập 1 | Cung Thế Anh | 08/10/2025 | 184 |
| 137 | Phạm Thị Sớm | | ST8-00014 | Bài tập Toán 8 - Tập 2 | Cung Thế Anh | 16/09/2025 | 206 |
| 138 | Phạm Thị Sớm | | ST8-00022 | Toán 8 - Tập 1 | Hà Huy Khoái | 24/09/2025 | 198 |
| 139 | Phạm Thị Sớm | | ST8-00032 | Toán 8 - Tập 2 | Hà Huy Khoái | 09/09/2025 | 213 |
| 140 | Phạm Thị Sớm | | STK9-00115 | Các bài thi OLYMPIC toán THPT Việt Nam(1990 - 2006) | | 01/01/1900 | 46120 |
| 141 | Phạm Thị Sớm | | STK9-00129 | Các chuyên đề Đại số bồi dưỡng HSG THCS | Nguyễn Thanh Thủy | 15/10/2025 | 177 |
| 142 | Phạm Thị Thanh Huyền | 9 A | STK9-00311 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn THCS - tập 1 | Đỗ Ngọc Thống | 25/03/2026 | 16 |
| 143 | Phạm Thị Thêu | | NV8-00009 | Bài Tập Ngữ Văn 8 - tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2025 | 213 |
| 144 | Phạm Thị Thêu | | NV8-00019 | Bài Tập Ngữ Văn 8 - tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2025 | 213 |
| 145 | Phạm Thị Thêu | | STK9-00376 | Hiểu văn dạy văn | Nguyễn Thanh Hùng | 01/01/1900 | 46120 |
| 146 | Phạm Thị Thêu | | STK9-00386 | Từ điển trái nghĩa đồng nghĩa Tiếng Việt | Dương Kỳ Đức | 07/10/2025 | 185 |
| 147 | Phạm Thị Thêu | | NV6-00009 | Ngữ văn 6 - Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 21/01/2026 | 79 |
| 148 | Phạm Thị Thêu | | HN8-00013 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 16/09/2025 | 206 |
| 149 | Phạm Thị Thêu | | ST8-00017 | Bài tập Toán 8 - Tập 2 | Cung Thế Anh | 16/09/2025 | 206 |
| 150 | Phạm Thị Thêu | | ST8-00003 | Bài tập Toán 8 - Tập 1 | Cung Thế Anh | 16/09/2025 | 206 |
| 151 | Phạm Thị Thêu | | TH8-00014 | Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 16/09/2025 | 206 |
| 152 | Phạm Thị Thêu | | TH8-00003 | Bài tập Tin học 8 | Hà Đặng Cao Tùng | 16/09/2025 | 206 |
| 153 | Phạm Thị Thêu | | TA8-00013 | Tiếng Anh 8- Sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 206 |
| 154 | Phạm Thị Thêu | | TA8-00003 | Tiếng Anh 8- Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 206 |
| 155 | Phạm Thị Thêu | | NV8-00034 | Ngữ Văn 8 - tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 206 |
| 156 | Phạm Thị Thêu | | NV8-00024 | Ngữ Văn 8 - tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 206 |
| 157 | Phạm Thị Thêu | | NV8-00013 | Bài Tập Ngữ Văn 8 - tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 206 |
| 158 | Phạm Thị Thêu | | NV8-00003 | Bài Tập Ngữ Văn 8 - tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 206 |
| 159 | Phạm Thị Thêu | | SĐ8-00003 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 8 - Phần Địa lý | Đào Ngọc Hùng | 16/09/2025 | 206 |
| 160 | Phạm Thị Thêu | | SĐ8-00029 | Lịch sử và Địa lý 8 | Vũ Minh Giang | 16/09/2025 | 206 |
| 161 | Phạm Thị Thêu | | SĐ8-00013 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 8 - Phần Lịch sử | Trịnh Đình Tùng | 16/09/2025 | 206 |
| 162 | Phạm Thị Thêu | | MT8-00003 | Mỹ thuật 8 | Phạm Văn Tuyến | 16/09/2025 | 206 |
| 163 | Phạm Thị Thêu | | KH8-00015 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 16/09/2025 | 206 |
| 164 | Phạm Thị Thêu | | KH8-00003 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 16/09/2025 | 206 |
| 165 | Phạm Thị Thêu | | HN8-00001 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Trần Thị Thu | 16/09/2025 | 206 |
| 166 | Phạm Thị Thêu | | TD8-00003 | Giáo dục thể chất 8 | Nguyễn Duy Quyết | 16/09/2025 | 206 |
| 167 | Phạm Thị Thêu | | CD8-00013 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 16/09/2025 | 206 |
| 168 | Phạm Thị Thêu | | CN8-00015 | Công nghệ 8 | Lê Huy Hoàng | 16/09/2025 | 206 |
| 169 | Phạm Thị Thêu | | AN8-00013 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long- Vũ Mai Lan | 16/09/2025 | 206 |
| 170 | Phạm Thị Thuận | | NV8-00035 | Ngữ Văn 8 - tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 19/09/2025 | 203 |
| 171 | Phạm Thị Thuận | | NV8-00025 | Ngữ Văn 8 - tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 19/09/2025 | 203 |
| 172 | Phạm Thị Thuận | | NV8-00018 | Bài Tập Ngữ Văn 8 - tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 19/09/2025 | 203 |
| 173 | Phạm Thị Thuận | | NV8-00004 | Bài Tập Ngữ Văn 8 - tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 19/09/2025 | 203 |
| 174 | Phạm Thị Thuận | | NV8-00002 | Bài Tập Ngữ Văn 8 - tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 16/09/2025 | 206 |
| 175 | Phạm Thị Thuận | | NV8-00012 | Bài Tập Ngữ Văn 8 - tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2025 | 214 |
| 176 | Phạm Thị Thuận | | NV8-00021 | Ngữ Văn 8 - tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 177 | Phạm Thị Thuận | | NV8-00031 | Ngữ Văn 8 - tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2025 | 227 |
| 178 | Phạm Thị Thuận | | STK8-00114 | Luyện tập Ngữ Văn 8 - Tập 1 | Nguyễn Văn Bằng | 09/10/2025 | 183 |
| 179 | Phạm Thị Thuận | | STK8-00208 | 199 bài văn và đoạn văn hay lớp 8 | Lê Anh Xuân | 01/01/1900 | 46120 |
| 180 | Phạm Thị Thuận | | STK6-00181 | Bài tập rèn kĩ năng tích hợp Ngữ Văn 6 | Vũ Nho | 01/01/1900 | 46120 |
| 181 | Phạm Thị Thuận | | SGV6-00179 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệm 6 | Lưu Thu Thủy, Bùi Sỹ Tụng | 24/10/2025 | 168 |
| 182 | Phạm Văn Tuấn Kiệt | 9 A | STK9-00387 | Nâng cao kỹ năng làm văn Nghị luận | | 25/03/2026 | 16 |
| 183 | Tăng Huy Hoàng | 7 A | STN-00292 | Thám tử lừng danh Conan - Tập 78 | Thanh Ngân | 19/03/2026 | 22 |
| 184 | Trần Danh Nhân | 7 A | STN-00285 | Thám tử lừng danh Conan - Tập 52 | Lưu Huyền Trang | 19/03/2026 | 22 |
| 185 | Trần Minh Phúc | 9 A | STN-00238 | Lum - Nữ thần hộ mệnh | Mạnh Hùng - Hải Linh | 25/03/2026 | 16 |
| 186 | Trần Ngọc Diệp | 6 B | STN-00552 | Thiên thần nhỏ của tôi | Nguyễn Nhật Ánh | 16/12/2025 | 115 |
| 187 | Trần Thị Thu Hương | 6 A | STN-00620 | Tôi là BêTô | Nguyễn Nhật Ánh | 27/03/2026 | 14 |
| 188 | Trần Thị Thu Thủy | 6 A | STK6-00230 | Những bài làm văn mẫu lớp 6 - Tập 2 | Trần Thị Thìn | 06/03/2026 | 35 |
| 189 | Trần Văn Bảo Lâm | 9 A | STN-00327 | Doraemon - Tập 32 | Fujiko.F.Fujio | 25/03/2026 | 16 |
| 190 | Trần Vũ Trà My | 9 A | STN-00377 | 10 vạn câu hỏi vì sao - Khám phá thế giới động vật. Động vật thời tiền sử | Tôn Nguyên Vĩ | 25/03/2026 | 16 |
| 191 | Trịnh Thị Thùy | | SDC-00125 | Bộ luật dân sự | | 08/10/2025 | 184 |
| 192 | Trịnh Thị Thùy | | SDC-00369 | Phá rùng lối đi vào ngõ cụt | Lê Trọng Túc | 06/10/2025 | 186 |
| 193 | Trịnh Thị Thùy | | SDC-00611 | Các văn bản về công tác thi đua khen thưởng | | 17/09/2025 | 205 |
| 194 | Trịnh Xuân Thắng | 9 A | STK9-00288 | Hoạt động quan sát và thí nghiệm trong dạy và học thực vật học ở THCS | Nguyễn Vinh Hiển | 25/03/2026 | 16 |
| 195 | Vũ Gia Hào | 9 A | STK9-00103 | Tự luyện Violympic Toán 9 - Tập 2 | Nguyễn Hải Châu | 25/03/2026 | 16 |
| 196 | Vũ Nam Phong | 9 A | STK9-00368 | Tuyển tập đề thi môn Ngữ văn THCS | Nguyễn Văn | 25/03/2026 | 16 |
| 197 | Vũ Phương Thảo | 9 A | STK9-00166 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 9 - Hình học | Vũ Hữu Bình | 25/03/2026 | 16 |
| 198 | Vũ Quỳnh Anh | 9 A | STK9-00034 | Ôn tập thi lớp 10 môn Toán | Phan Doãn Thoại | 25/03/2026 | 16 |
| 199 | Vũ Thị Hạ | | SDC-00579 | Truyện Kiều | | 13/10/2025 | 179 |
| 200 | Vũ Thị Hạ | | SDC-00689 | 100 điều nên biết về phong tục Việt Nam | Tân Việt | 06/10/2025 | 186 |
| 201 | Vũ Thị Hạ | | SDC-00698 | Nghìn lẻ một đêm | Angtoan Galang | 24/09/2025 | 198 |
| 202 | Vũ Thị Hạ | | SDC-00709 | Thằng gù Nhà thờ Đức bà | Victor HuGo | 13/10/2025 | 179 |
| 203 | Vũ Thị Hạ | | STN-00018 | Danh tướng Việt Nam | Nguyễn Khắc Thuần | 21/08/2025 | 232 |
| 204 | Vũ Trường An | 9 A | STK9-00125 | Luyện giải toán có giá trị tuyệt đối | Nguyễn Văn Phan | 25/03/2026 | 16 |